GHI NHỚ 4 CÁCH TRONG TIẾNG ĐỨC!
Khi học tiếng Đức, nhiều bạn “toát mồ hôi” vì 4 cách (các “Kasus”) — Nominativ, Akkusativ, Dativ, Genitiv. Nhưng đừng lo! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhớ nhanh – hiểu sâu – dùng chuẩn nhé
1. Nominativ – Chủ ngữ (Ai? Cái gì?)
Dùng cho chủ ngữ – người hoặc vật thực hiện hành động.
Hỏi: Wer? / Was? (Ai? Cái gì?)
Ví dụ:
Der Schüler lernt Deutsch. → “Học sinh học tiếng Đức.”
Der Schüler là người thực hiện hành động → Nominativ
Mẹo nhớ: “Ai làm gì?” → người đó Nominativ!
2. Akkusativ – Tân ngữ trực tiếp (Ai? Cái gì?)
Dùng cho người hoặc vật bị tác động trực tiếp bởi hành động.
Hỏi: Wen? / Was? (Ai? Cái gì?)
Ví dụ:
Ich sehe den Hund. → “Tôi thấy con chó.”
den Hund bị thấy → Akkusativ
Mẹo nhớ: “Bị tác động trực tiếp” → Akkusativ!
Một số giới từ luôn đi với Akkusativ: durch, für, gegen, ohne, um
3. Dativ – Tân ngữ gián tiếp (Cho ai? Cái gì?)
Dùng cho người hoặc vật nhận hành động gián tiếp (thường là “cho ai”, “với ai”).
Hỏi: Wem? (Cho ai?)
Ví dụ:
Ich gebe dem Kind ein Buch. → “Tôi cho đứa bé một quyển sách.”
dem Kind là người nhận quyển sách → Dativ
Mẹo nhớ: “Cho ai, với ai” → Dativ!
Một số giới từ luôn đi với Dativ: aus, bei, mit, nach, seit, von, zu
4. Genitiv – Sở hữu cách (Của ai?)
Dùng để chỉ sự sở hữu (của ai, thuộc về ai).
Hỏi: Wessen? (Của ai?)
Ví dụ:
Das ist das Auto des Lehrers. → “Đó là xe của thầy giáo.”
des Lehrers → Genitiv
Mẹo nhớ: “Của ai” → Genitiv!
Một số giới từ đi với Genitiv: trotz, während, wegen, statt, innerhalb, außerhalb
Trung tâm ngoại ngữ Toàn Cầu Việt - 28/01/2026